| >>>Điều quan trọng 1) Trọng lượng nhẹ và thiết kế kích thước nhỏ (dưới 300 g),dễ sử dụng 2) Cảnh báo rung động tích hợp tuyệt vời để sử dụng trong các khu vực có ứng dụng tiếng ồn môi trường cao 3)90 dB báo động rung 4) Thiết kế mạnh mẽ, bảo vệ, chống chấn động cho hoạt động bình thường trong môi trường khắc nghiệt 5) Pin lithium có thể sạc lại trong hơn 10 giờ hoạt động liên tục ((được trang bị bộ sạc) 6)Giao diện người dùng với máy bơm tích hợp 7)Các khí được phát hiện: H2S, CO, O2, cháy, SO2, CO2, PH3, CL2, NH3, NO2, O3, HCN, PID (VOC), v.v. 8) Chứng chỉ:CE, CMC, EX, MA >>>Specification
Ngoại trừ khí thường được sử dụng, chúng tôi có thể tùy chỉnh khí khác cho bạn theo yêu cầu của bạn. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết chi tiết.
>>>Sản phẩm liên quan
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Không, không. | Khí phát hiện | Phạm vi | Độ chính xác | 90% thời gian phản ứng | Đánh giá phút | Cảnh báo thấp/cao |
| 1 | PH3 | 0-5-2000ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 25s | 00,01 ppm | 0.3/5ppm |
| 2 | O2 | 0-30% | ± 5% ((F.S) | ≤ 15s | 00,1%vol | 18.0%/23.0% |
| 3 | LPG ((LEL gas) | 0-100%LEL | ± 5% ((F.S) | ≤ 5s | 1%LEL | 25.0%/50.0%LEL |
| 4 | CO | 0-1000 ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 25s | 1 ppm | 50ppm/100ppm |
| 5 | H2S | 0-100 ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 30s | 1 ppm | 10ppm/20ppm |
| 6 | CH4 | 0-100%LEL | ± 5% ((F.S) | ≤ 5s | 1%LEL | 25.0%/50.0%LEL |
| 7 | NH3 | 0-100ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 50s | 1 ppm | 25 ppm /50 ppm |
| 8 | O3 | 0-20ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 60s | 00,01 ppm | 0.2ppm/0.4ppm |
| 9 | CI2 | 0-20 ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 30s | 0.1 ppm | 1 ppm /10 ppm |
| 10 | H2 | 0-1000 ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 60s | 1 ppm | 50 ppm /100 ppm |
| 11 | SO2 | 0-100 ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 30s | 0.1 ppm | 2 ppm /10 ppm |
| 12 | Không | 0-250 ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 60s | 1 ppm | 25 ppm/50 ppm |
| 13 | NO2 | 0-20 ppm | ± 5% ((F.S) | ≤ 25s | 0.1 ppm | 3ppm/10ppm |
| 14 | CO2 hồng ngoại | 0-5%vol | ± 5% ((F.S) | ≤ 60s | 00,1%vol | 1%vol/2%vol |
| 15 | CH4 hồng ngoại | 0-5%vol | ± 5% ((F.S) | ≤ 60s | 00,1%vol | 00,1%vol/0,15%vol |
| 16 | Hồng ngoại C3H8 | 0-5%vol | ± 5% ((F.S) | ≤ 60s | 00,1%vol | 00,1%vol/0,15%vol |