| Dung tích bình khí | 6.8L/9L |
| Vật liệu bình | Vật liệu composite sợi carbon |
| Thời gian sử dụng | ≥60 phút ở 30L/phút |
| Áp suất làm việc | 30MPa |
| Áp suất thủy tĩnh | 45MPa |
| Tổng trọng lượng | 9kg (chưa bao gồm khí) |
| Khí | Khí nén |
| Tiêu chuẩn | CE: EN137 |
| Loại | KL99-6.8L/30 | KL99-9L/30 |
| Áp suất làm việc (MPa) | 30 | 30 |
| Dung tích bình khí (L) | 6.8 | 9 |
| Lưu lượng tối đa (L/phút) | 300 | 300 |
| Điện trở hít vào (Pa) | <588 | <588 |
| Điện trở thở ra (Pa) | <687 | <687 |
| Áp suất báo động (MPa) | 4-6 | 4-6 |
| Thời gian sử dụng (phút) | 60 | 90 |
| Tổng trọng lượng (kg) | 9 | ≤11 |
| Âm thanh báo động | ≥90dB | ≥90dB |