| Tên thương hiệu: | KELISAIKE |
| Số mô hình: | KL99-SCBA |
| MOQ: | 1 bộ (MOQ) |
| Giá bán: | US$350.00-920.00 |
| Thời gian giao hàng: | 7 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Liên minh phương Tây, Moneygram, PayPal |
| Khối lượng của bình khí | 6.8L/9L |
| Vật liệu xi lanh | Các chất tổng hợp sợi cacbon |
| Thời gian phục vụ | ≥ 60 phút ở 30L/min |
| Áp suất làm việc | 30MPa |
| Áp suất thủy tĩnh | 45MPa |
| Trọng lượng tổng thể | 9kg (không bao gồm không khí) |
| Khí | Không khí nén |
| Tiêu chuẩn | CE: EN137 |
| Loại | KL99-6.8L/30 | KL99-9L/30 |
|---|---|---|
| Áp suất làm việc (MPa) | 30 | 30 |
| Khối lượng bình khí (L) | 6.8 | 9 |
| Dòng chảy tối đa (L/min) | 300 | 300 |
| Kháng thở (Pa) | < 588 | < 588 |
| Kháng thở (Pa) | < 687 | < 687 |
| Áp suất báo động (MPa) | 4-6 | 4-6 |
| Thời gian phục vụ (phút) | 60 | 90 |
| Tổng trọng lượng (kg) | 9 | ≤11 |
| Tiếng báo động | ≥ 90dB | ≥ 90dB |
| Phần không. | Khối lượng (L) | OD (mm) | L (mm) | Công suất khí (L) | Độ dày tường (mm) | Bộ đầy đủ N.W (KG) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KL99-C1-88-2.0-30-T | 2 | 96 | 433 | 544 | ≥2,0mm | 1.5 |
| KL99-C2-105-3.0-30-T | 3 | 114 | 446 | 817 | ≥2,0mm | 2.1 |
| KL99-C3-125-4.7-30-T | 4.7 | 137 | 492 | 1275 | ≥2,0mm | 3 |
| KL99-C4-144-6.8-30-T | 6.8 | 157 | 528 | 1835 | ≥1,8mm | 3.8 |
| KL99-C5-162-9.0-30-T | 9 | 174 | 550 | 2530 | ≥2,0mm | 4.9 |